+ KIA CARNIVAL


* Thông số kỹ thuật:



 

CARNIVAL 2.7L  8 SEATS

CARNIVAL 2.9L  11 SEATS

KÍCH THƯỚC (DIMENSION)

 

 

Chiều dài tổng thể (Overall length) (mm)

4810

5130

Chiều rộng tổng thể (Overall Width) (mm)

1985

1985

Chiều cao tổng thể (Overall Height) (mm)

1760 (1815 with roof rack)

1760 (1815 with roof rack)

Chiều dài sở (Wheel base) (mm)

2890

3020

Vết bánh trước/sau (Wheel tread front/rear) (mm)

1685/1685

1685/1685

Khoảng nhô ra trước/sau (Overhang front/rear) (mm)

975/945

Bán kính vòng quay tối thiểu (Min. turning radius) (m)

5,82

Khoảng sáng gầm xe (Min. ground clearance) (mm)

167

ĐỘNG (ENGINE)

Xăng (Gas)

Dầu (Diesel)

Kiểu (Type)

V6 petrol

DOHC turbo diesel

Dung tích (Displacement) (cc)

2,656

2,902

Công suất cực đại [Max. power (ps@rpm)]

189@6.000

160@3.800

Độ xoắn cực đại [Max. torque (kg.m@rpm)]

25.4@4.000

35.0@2.000 - 3.000

Dung tích thùng nhiên liệu (Fuel capacity) (Lít)

80 (80 litters)

TRUYỀN ĐỘNG (TRANSMISSION)

 

Hộp số (Type)

5MT, 4AT

5 MT

Đường kính xilanh x hành trình piston (Bore x stroke) (mm)

86.7 x 70.5

97.1 x 98.0

MÂM & LỐP XE (WHEEL & TIRE)

Mâm đúc hợp kim nhôm (Alloy wheel) 235/60 R17

SỐ CHỖ NGỒI (SEAT)

8

11

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH (MAJOR EQUIPMENTS)

 













































* Các chức năng chính:

» Máy lạnh điều hòa tự động với 2 dàn lạnh. (Dual full auto Air Conditioner)
» Radio+CD+Mp3 với AUX & USB + iPod
» Cửa trượt kép chỉnh điện. (Dual power sliding doors)
» Kính chiếu hậu chỉnh điện và sưởi điện. (Electric remote control w/ heated-outside mirror)
» Kính chiếu hậu gập điện. (Electric folding outside mirror)
» Khóa mở cửa trung tâm điều khiển từ xa với chức năng chống trộm. (Keyles entry 2sets w/ alarm function)
» Kính cửa sổ chỉnh điện phía trước và cửa trượt. (Front & Sliding doors power window)
» Chống bó cứng phanh ABS (với thắng *a trước & sau). [Anti door lock( w/ front & rear disc)]
» Túi khí người lái. (Driver airbag)
» Hệ thống điều khiển sưởi. (Heater control system)
» Mặt táp lô ốp vân gỗ. (Wood grain)
» Vô lăng tích hợp điều chỉnh âm thanh. (Audio remote control on Steering wheel)
» Cần số bọc da. (Leather wrapped TGS knob)
» Vô lăng bọc da. (Leather wrapped steering wheel)
» Ràng hành lý. (Roof Rack)
» Đèn sương mù. (Front fog lamp)
» Đèn báo rẽ. (Side repeated lamp)
» Đèn phanh lắp trên cao (Kiểu đèn LED). (H.M.SL)
» Tay nắm cùng màu với thân xe. (Outside door handle -body colored)

* Giá xe:
- MT (Số sàn): 780.000.000 VNĐ (bao gồm cả 2 phiên bản 08 chỗ và 11 chỗ)
- AT (Số tự động): 850.000.000 VNĐ

* Màu xe: Bạc, Đen

* Hình ảnh xe:

Comments