+ KIA CARENS

 

** Thông số kỹ thuật:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATION)

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH (MAJOR EQUIPMENTS)

Động cơ (Engine)

Theta 2.0, CVVT, I4, EFI

 

 

NGOẠI THẤT (EXTERIOR):

* Đèn sương mù (Fog lamp)

* Kính cửa sổ điều chỉnh điện, gập điện (Power window)

* Gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ (Electric outside mirror with repeater lamp)

* Cửa sổ trời chỉnh điện (Power sunroof)

* Ràng hành lý trên mui xe (Roof rack)

* Angten trên mui xe (Roof mounted antenna)

* Mâm hợp kim nhôm 17 inches (17 inches alloy wheel)

 

NỘI THẤT (INTERIOR):

* Ghế chất liệu nỉ/da chỉnh điện phía tài xế (Cloth / Leather seats – Power seat driver side)

* Máy lạnh điều chỉnh tự động (Full auto air conditioner)

* Tay lái trợ lực điều chỉnh độ nghiêng (Power steering)

* Điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng (Steering remote control)

* Tấm chắn nắng tích hợp gương trang điểm (Sunvisor mirror)

* Hệ thống điều hòa tự động (Full auto air conditioner)

* CD + Radio + Mp3 + AUX + USB + Ipod

 

AN TOÀN (SAFETY):

* 02 túi khí hàng ghế trước (Dual airbag)

* Hệ thống khóa cửa trung tâm (Center lock system)

* Hệ thống khóa điều khiển từ xa (Keyless entry)

* Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti block Brake System

* Cảm biến lùi đa điểm

Loại nhiên liệu (Fuel

Xăng (Gasoline)

Dung tích xylanh (Capacity)

1.998cc

Công suất cực đại (Max. power)

145/6,000 (ps/rpm)

Moment xoắn cực đại (Max. Torque)

19.2/4,250 (kg.m/rpm)

Hộp số (Transmission)

4 AT / 5 MT

Thùng nhiên liệu (Fuel tank)

55 L

Kích thước xe (Dimentions)

4,545 x 1,820 x 1,650 mm

Chiều dài cơ sở (Wheel Base)

2,700 mm

Khoản sáng gầm xe (Ground clearance)

156 mm

Bán kính quay tối thiểu (Turning radius)

5,300 mm

Trọng lượng toàn tải (Gross weight)

2,135 kg (AT - MT)

Hệ thống phanh (Brakes) (Front/Rear)

Đĩa / Đĩa (Disc / Disc)

Hệ thống lái (Steering)

Trợ lực thủy lực (H.P.S)

Lốp & mâm xe (Tires)

225/50 R17

Hệ thống giảm sóc (Suspension)

Front: McPherson, lò xo cuộn

Rear: Đa điểm, lò xo cuộn

Số chỗ ngồi (Seat capacity)

07

 

** Màu sắc xe: Trắng UD – Bạc 3D – Vàng SY – Xám IM – Đen 9H – Vani A1 (vàng cát), Xanh-RB (xanh-đen)




* Các phiên bản:
+ Carens SXAT: Số tự động, full options
+ Carens SXMT:
Số sàn, full options
+ Carens EX-MT 2.0:
Số tự động, low options

 


* Video clip xe:  


YouTube Video



* Hình ảnh xe:










Comments