+ KIA FORTE

 

** Thông số kỹ thuật:

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATION)

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH (MAJOR EQUIPMENTS)

Động cơ (Engine)

Gamma, DOHC, EFI

 

 

NGOẠI THẤT (EXTERIOR):

* Kính lái chống tia UV (UV cut glass – front windshield glass)

* Kính cửa sổ điều chỉnh điện, gập điện (Power window)

* Cửa sổ trời chỉnh điện (Power sunroof)

* Đèn phanh trên cao (High mounted stop lamp)

* Angten trên mui xe (Roof mounted antenna)

* Gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ (Electric outside mirror with repeater lamp)

 

 

NỘI THẤT (INTERIOR):

* Nội thất ghế da sang trọng (Luxurious leather seats)

* Hệ thống điều hòa tự động (Full auto air conditioner)

* Nút khởi động/tắt khóa thông minh (Star/stop button & smart key) (AT only)

* Lẫy chuyển số trên vô lăng (Paddle shifter) (AT only)

* Điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng (Steering remote control)

* Chân ga điện tử (Electronic Throttle control system)

* CD + Radio + Mp3 + AUX + USB + Ipod (06 CDs)

 

 

AN TOÀN (SAFETY):

* 02 túi khí hàng ghế trước (Dual airbag)

* Hệ thống khóa điều khiển từ xa (Keyless entry)

* Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti block Brake System

* Hệ thống ổn định điện tử ESP (Electronic Stability Programe)

* Cảm biến lùi (Back warning system)

* Camera lùi trên gương chiếu hậu (RCD room mirror)

Loại nhiên liệu (Fuel

Xăng (Gasoline)

Dung tích xylanh (Capacity)

1.591cc

Công suất cực đại (Max. power)

124/6,300 (ps/rpm)

Moment xoắn cực đại (Max. Torque)

15.9/4,200 (kg.m/rpm)

Kiểu (Type)

6 AT / 6 MT

Thùng nhiên liệu (Fuel tank)

52 L

Tiêu hao nhiên liệu (Fuel consumtion)

6.5 (MT) / 7.0 (AT) L/100km

Kích thước xe (Dimentions)

4,530 x 1,775 x 1,460 mm

Chiều dài cơ sở (Wheel Base)

2,650 mm

Khoản sáng gầm xe (Ground clearance)

150 mm

Bán kính quay tối thiểu (Turning radius)

5,300 mm

Trọng lượng bản thân (Curb weight)

1,229 (MT) - 1,261 (AT) kg

Trọng lượng toàn tải (Gross weight)

1,680 (MT) - 1,720 (AT) kg

Hệ thống phanh (Brakes) (Front/Rear)

Đĩa / Đĩa (Disc / Disc)

Hệ thống lái (Steering)

Trợ lực thủy lực (Power Steering)

Lốp & mâm xe (Tires)

215/45 R17

Hệ thống giảm sóc (Suspension)

Front: McPherson

Rear: Trục xoắn, lò xo đôi

Số chỗ ngồi (Seat capacity)

05

 

* Các phiên bản:

Forte SXAT (số tđộng, full options)
Forte SXAT 2013 (số tự động, full options)
Forte SXMT
(ssàn, full options)
Forte EXMTH
(s sàn, high options)
Forte EXMTL
(số sàn, low options)

* Màu xe: Trắng, Đen, Bạc 3D(sáng), Bạc CS (vàng đồng), Đỏ (mận), Xám IM(lông chuột). Thêm 02 màu mới: Xanh RB(xanh dương - đen), Bạc HM-01 (kết hợp Bạc 3D và Xám IM)

mau xe kia forte


Video clip xe:

YouTube Video



* Hình ảnh xe:

http://www.kianguyenvantroi.com/sites/10633/data/images/2012/7/5959356gia%20xe%20kia%20forte%20%20(18).jpg
Kia Forte nhìn từ phía trước


http://www.kianguyenvantroi.com/sites/10633/data/images/2012/7/0000837gia%20xe%20kia%20forte%20%20(14).jpg
Kia Forte nhìn từ phía sau



http://www.kianguyenvantroi.com/sites/10633/data/images/2012/7/0002806gia%20xe%20kia%20forte%20%20(8).jpg

Nội thất Kia Forte





Comments