+ KIA SPORTAGE

** Thông số kỹ thuật:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATION)

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH (MAJOR EQUIPMENTS)

Động cơ (Engine)

DOHC, Dual CVVT, I4

 

NGOẠI THẤT (EXTERIOR):

* Gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn LED báo rẽ (Electric outside mirror with repeater lamp)

* Đèn Led chạy ban ngày (LED type daytime running light)

* Hệ thống rửa đèn tự động (Headlamp washer)

* Kính cửa sổ điều chỉnh điện (Power window)

* Angten trên mui xe (Roof mounted antenna)

* Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện Panoramic (Panoramic power sunroof)

 

 

NỘI THẤT (INTERIOR):

* Ghế da cao cấp chỉnh điện (Power leather seats)

* Hệ thống sấy ghế hàng ghế trước (Front seats ventilated)

* Điều hòa tự động 2 vùng (Dual auto air conditioner)

* Bộ lọc khí ion trong xe (Ion filter system)

* Vô lăng gật gù, điều khiển xa gần, tích hợp điều khiển âm thanh, bluetooth (Tilt and telescopic steering wheel mounted bluetooth and audio control system)

* Hệ thống điều khiển hành trình (cruise control)

* CD + Radio + Mp3 + AUX + USB + Ipod

 

AN TOÀN (SAFETY):

* 02 túi khí hàng ghế trước (Dual airbag)

* Hệ thống chống trộm (Anti thief system)

* Hệ khóa điều khiển từ xa (Keyless entry)

* Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti block Brake System)

* Hệ thống ổn định điện tử ESP (Electronic Stability Programe)

* Camera lùi tích hợp trên gương chiếu hậu (RCD room mirror)

* Cảm biến lùi (Back warning system)

Loại nhiên liệu (Fuel

Xăng (Gasoline)

Dung tích xylanh (Capacity)

1.998 cc

Công suất cực đại (Max. power)

166/6,200 (ps/rpm)

Moment xoắn cực đại (Max. Torque)

20.1/4,600 (kg.m/rpm)

Hộp số (Transmission)

5 MT / 6 AT

Thùng nhiên liệu (Fuel tank)

55 L

Dẫn động (Wheel drive)

01 cầu (2WD)

Kích thước xe (Dimentions)

4,440 x 1,885 x 1,635 mm

Chiều dài cơ sở (Wheel Base)

2,640 mm

Khoang hành lý (Trunk)

740L

Trọng lượng bản thân (Curb weight)

1,576 kg

Trọng lượng toàn tải (Gross weight)

2,030 kg

Hệ thống phanh (Brakes) (Front/Rear)

Đĩa / Đĩa (Disc / Disc)

Hệ thống lái (Steering)

Trợ lực điện tử (E.P.S)

Lốp & mâm xe (Tires)

235/55 R18

Hệ thống giảm sóc (Suspension)

Fr.t: McPherson

R.r: Kiểu đa liên kết

Số chỗ ngồi (Seat capacity)

05

 

** Màu sắc xe:





Giá xe:

2WD – AT: 869.000.000
4WD – AT: 905.000.000


 


* Video clip xe: 

Mr Tú



* Hình ảnh xe:








Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)


Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)

Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)

Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)

Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)

Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)

Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)

Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)

Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)

Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)

Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)

Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)

Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)

Kia Sportage 2012  2.0L AT Sport Utilities (SUV)































Comments